land of opportunity

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): "Land of opportunity" một cụm từ cố định dùng để chỉ một nơi (thường một quốc gia hoặc khu vực) mang lại nhiều cơ hội thành công, thăng tiến, hoặc cải thiện cuộc sống cho người dân, đặc biệt những người chăm chỉ, chí tiến thủ. Cụm từ này thường được sử dụng để ca ngợi nước Mỹ trong quá khứ như một điểm đến lý tưởng cho người nhập cư.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người nhập cư đã đến Mỹ, tin rằng đó vùng đất của cơ hội, nơi lao động chăm chỉ dẫn đến thành công.)
  • (Qua nhiều thế hệ, đất nước này được xem vùng đất của cơ hội cho những ai tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
  • (Vùng đất của cơ hội còn hiện thực trong thế giới hiện đại ngày nay không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được viết hoa chữ đầu (Land of Opportunity) khi ám chỉ cụ thể đến Hoa Kỳ, hoặc viết thường (land of opportunity) khi nói về bất kỳ nơi nào đặc điểm tương tự.
  • Trong văn nói văn viết, cụm từ này mang hàm ý tích cực, nhưng cũng có thể được dùng một cách mỉa mai để chỉ trích sự bất bình đẳng hoặc thiếu cơ hội thực sự.
    • They call this the land of opportunity, but the poor still struggle to get ahead. (Họ gọi đây vùng đất của cơ hội, nhưng người nghèo vẫn phải vật lộn để tiến lên phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Land of promise: vùng đất hứa (đồng nghĩa, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc lý tưởng hóa).

    • The new city was seen as a land of promise for young entrepreneurs. (Thành phố mới được xem như một vùng đất hứa cho các doanh nhân trẻ.)
  • Land of plenty: vùng đất dư dả (nhấn mạnh vào sự giàu có về vật chất hơn cơ hội).

    • The advertisement painted the country as a land of plenty where everyone could live comfortably. (Quảng cáo vẽ nên đất nước như một vùng đất dư dả, nơi mọi người đều có thể sống thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đất hứa: nơi lý tưởng, đầy triển vọng.
  • Mảnh đất màu mỡ: nơi nhiều tiềm năng phát triển.
  • Cơ hội vàng: cơ hội tuyệt vời (thường dùng cho một sự kiện cụ thể, không phải một nơi chốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seek opportunity: tìm kiếm cơ hội.

    • Many people seek opportunity in big cities. (Nhiều người tìm kiếm cơ hộicác thành phố lớn.)
  • Seize an opportunity: nắm bắt cơ hội.

    • He seized the opportunity to start his own business. (Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • The American Dream: giấc mơ Mỹ (thường đi kèm với khái niệm "land of opportunity").

    • The American Dream is the belief that the land of opportunity can provide prosperity to anyone willing to work hard. (Giấc mơ Mỹ niềm tin rằng vùng đất của cơ hội có thể mang lại thịnh vượng cho bất kỳ ai sẵn sàng làm việc chăm chỉ.)
  • A land of milk and honey: vùng đất trù phú, đầy đủ (thường mang tính Kinh Thánh).

    • They left their homeland hoping to find a land of milk and honey. (Họ rời quê hương với hy vọng tìm thấy một vùng đất trù phú.)